Albania · Giải đấu
Hồ sơ R. Manaj cung cấp góc nhìn rõ ràng về hành trình thi đấu của cầu thủ ở cấp CLB. Nội dung được thiết kế để phục vụ người dùng cần tra cứu nhanh trước trận và trong các bài so sánh chuyên môn.
Giải đấu thi đấu cho R. Manaj trong môi trường giàu tính cạnh tranh của , 28 tuổi. Khi duy trì nền tảng thể lực và sự ổn định tâm lý thi đấu, cầu thủ có thể tạo ảnh hưởng rõ rệt lên kết quả trận đấu.
| Mùa giải | CLB | Số trận | Đội hình | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sharjah FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Sharjah FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Sharjah FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Sharjah FC | 5 | 4 | 352 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Sharjah FC | 12 | 9 | 164 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Sivasspor | 7 | 7 | 553 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Sivasspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Sivasspor | 27 | 26 | 2,203 | 12 | 4 | 9 | 1 |
| 2024 | Albania | 3 | 3 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Albania | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Albania | 2 | 2 | 162 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Albania | 6 | 6 | 473 | 3 | 0 | 1 | 0 |
R. Manaj hiện thuộc biên chế Albania.
R. Manaj mang quốc tịch Albania.
Dữ liệu hồ sơ cầu thủ được đồng bộ định kỳ từ nguồn local cache để đảm bảo tốc độ tải trang và tính ổn định.
Thông thường, dữ liệu mô tả vai trò và bối cảnh thi đấu sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn cầu thủ phù hợp với cách vận hành tấn công nào.
Tôi nghiêng về R. Manaj vì nhịp thi đấu gần đây khá ổn, chỉ cần giữ được cường độ là có thể bùng nổ. (cầu thủ mô phỏng)
Dữ liệu lịch sử cho thấy R. Manaj vẫn có điểm yếu ở khâu chuyển trạng thái và chống phản công. (cầu thủ mô phỏng)
Nếu xét tương quan lực lượng và phong độ, R. Manaj vẫn còn nhiều biến số cần theo dõi. (cầu thủ mô phỏng)
Đừng vội lạc quan, R. Manaj cần chứng minh thực tế trên sân chứ không chỉ bằng danh tiếng. (cầu thủ mô phỏng)
Mấu chốt của R. Manaj là tận dụng được cơ hội đầu tiên, nếu ghi bàn sớm thế trận sẽ dễ hơn. (cầu thủ mô phỏng)