Viktoria Žižkov · FNL
Hồ sơ D. Broukal cung cấp góc nhìn rõ ràng về hành trình thi đấu của cầu thủ ở cấp CLB. Nội dung được thiết kế để phục vụ người dùng cần tra cứu nhanh trước trận và trong các bài so sánh chuyên môn.
FNL thi đấu cho D. Broukal trong môi trường giàu tính cạnh tranh của . Khi duy trì nền tảng thể lực và sự ổn định tâm lý thi đấu, cầu thủ có thể tạo ảnh hưởng rõ rệt lên kết quả trận đấu.
| Mùa giải | CLB | Số trận | Đội hình | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Viktoria Žižkov | 29 | 29 | 2,606 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Viktoria Žižkov | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Viktoria Žižkov | 14 | 14 | 1,260 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | České Budějovice | 9 | 7 | 562 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | České Budějovice | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
D. Broukal hiện thuộc biên chế Viktoria Žižkov.
D. Broukal mang quốc tịch Czechia.
Dữ liệu hồ sơ cầu thủ được đồng bộ định kỳ từ nguồn local cache để đảm bảo tốc độ tải trang và tính ổn định.
Thông thường, dữ liệu mô tả vai trò và bối cảnh thi đấu sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn cầu thủ phù hợp với cách vận hành tấn công nào.
Tôi nghiêng về D. Broukal vì nhịp thi đấu gần đây khá ổn, chỉ cần giữ được cường độ là có thể bùng nổ. (cầu thủ mô phỏng)
Dữ liệu lịch sử cho thấy D. Broukal vẫn có điểm yếu ở khâu chuyển trạng thái và chống phản công. (cầu thủ mô phỏng)
Nếu xét tương quan lực lượng và phong độ, D. Broukal vẫn còn nhiều biến số cần theo dõi. (cầu thủ mô phỏng)
Đừng vội lạc quan, D. Broukal cần chứng minh thực tế trên sân chứ không chỉ bằng danh tiếng. (cầu thủ mô phỏng)
Mấu chốt của D. Broukal là tận dụng được cơ hội đầu tiên, nếu ghi bàn sớm thế trận sẽ dễ hơn. (cầu thủ mô phỏng)